polo shirt
Định nghĩa
Danh từ: Áo polo (polo shirt) là một loại áo sơ mi có tay ngắn, được thiết kế để mang lại sự thoải mái và phù hợp cho trang phục thường ngày, thường có cổ bẻ và một vài cúc ở phía trước.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy mặc một chiếc áo polo màu xanh đến bữa tiệc tối thân mật.)
- (Áo polo phổ biến cho cả thể thao và trang phục hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Polo shirt" thường được phân biệt với áo thun (t-shirt) nhờ vào cổ bẻ và thiết kế lịch sự hơn một chút, nhưng vẫn giữ tính thoải mái.
- The dress code required a collared shirt, so he chose a polo shirt instead of a t-shirt. (Quy định trang phục yêu cầu áo có cổ, vì vậy anh ấy chọn áo polo thay vì áo thun.)
Biến thể và từ gần giống
- Polo-neck (n): áo cổ lọ (một loại áo khác có cổ cao, không liên quan đến áo polo).
- Polo (n): môn thể thao polo (môn cưỡi ngựa đánh bóng), nhưng "polo shirt" chỉ là tên gọi của loại áo, không trực tiếp liên quan đến môn thể thao này.
Từ đồng nghĩa
- Golf shirt: áo golf (một loại áo tương tự, thường được mặc khi chơi golf).
- Tennis shirt: áo tennis (cũng là áo có cổ bẻ, tay ngắn, phổ biến trong quần vợt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với "polo shirt", vì đây là danh từ chỉ vật.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "polo shirt".)